Định lượng giấy Kraft là gì? GSM có ý nghĩa gì?
Định lượng giấy Kraft là khối lượng của một mét vuông giấy, được tính bằng đơn vị g/m² và thường viết tắt là GSM (Grams per Square Meter). Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn giấy để sản xuất túi giấy Kraft, bởi nó giúp xác định lượng giấy sử dụng và là một trong những cơ sở để lựa chọn khả năng chịu tải phù hợp.
Ví dụ, với một số mức định lượng phổ biến:
-
Giấy Kraft 70 GSM: 1 m² giấy có khối lượng khoảng 70 g.
-
Giấy Kraft 80 GSM: 1 m² giấy có khối lượng khoảng 80 g.
-
Giấy Kraft 100 GSM: 1 m² giấy có khối lượng khoảng 100 g.
-
Giấy Kraft 120 GSM: 1 m² giấy có khối lượng khoảng 120 g.
Trong sản xuất túi giấy Kraft, GSM thường được cân nhắc cùng với kích thước túi, loại sản phẩm cần đựng, trọng lượng hàng hóa, kiểu quai và yêu cầu sử dụng. Túi có kích thước lớn hoặc dùng để chứa sản phẩm nặng thường cần lựa chọn định lượng và kết cấu giấy phù hợp để đảm bảo độ ổn định khi sử dụng.

GSM có phải là độ dày và độ bền của giấy Kraft?
GSM không đồng nghĩa với độ dày của giấy. Định lượng cho biết khối lượng giấy trên mỗi mét vuông, trong khi độ dày còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại bột giấy, cấu trúc sợi, độ nén và quy trình sản xuất.
Tương tự, không nên chỉ dựa vào GSM để đánh giá độ bền của túi giấy Kraft. Khả năng chịu lực thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng giấy, kích thước túi, thiết kế đáy, kiểu quai, kỹ thuật dán và cách phân bổ trọng lượng bên trong túi.
Vì vậy, khi chọn định lượng giấy Kraft để làm túi, cần xem xét tổng thể yêu cầu sử dụng thay vì chỉ lựa chọn GSM cao nhất. Việc xác định đúng định lượng giúp cân bằng giữa khả năng chịu tải, độ cứng, trọng lượng túi và chi phí sản xuất.
Các định lượng giấy Kraft thường gặp
Tùy mục đích sử dụng, giấy Kraft có thể được sản xuất ở nhiều mức định lượng khác nhau. Trong lĩnh vực bao bì, một số mức thường được quan tâm gồm:
| Định lượng | Đặc điểm tương đối | Ứng dụng tham khảo |
| 60–70 GSM | Nhẹ, tiết kiệm vật liệu | Bao bì nhẹ, sản phẩm có tải trọng thấp |
| 80 GSM | Cân bằng giữa trọng lượng và độ cứng | Túi hàng nhẹ, bán lẻ |
| 100 GSM | Cứng cáp hơn | Túi đựng hàng hóa thông thường |
| 120 GSM | Khả năng chịu tải tốt hơn | Túi kích thước lớn hoặc sản phẩm nặng hơn |
| 150 GSM trở lên | Giấy nặng, cứng hơn | Một số dòng bao bì cần độ cứng cao |
Các mức trên chỉ mang tính tham khảo. Định lượng phù hợp phải được xác định cùng với kích thước túi, loại giấy, kiểu đáy, kiểu quai và trọng lượng sản phẩm.

Định lượng giấy Kraft ảnh hưởng thế nào đến túi giấy?
Khi thay đổi định lượng giấy, nhiều đặc tính của túi cũng có thể thay đổi theo.
Khả năng chịu tải
Túi đựng sản phẩm càng nặng càng cần được tính toán kỹ về vật liệu. Một chiếc túi nhỏ đựng vài món hàng nhẹ sẽ có yêu cầu hoàn toàn khác túi lớn dùng để đựng hộp bánh, quần áo hoặc nhiều sản phẩm cùng lúc. Không nên xác định định lượng chỉ dựa trên kích thước túi mà bỏ qua tổng trọng lượng sản phẩm.
Độ cứng và cảm giác khi cầm
Giấy có định lượng cao hơn thường tạo cảm giác cứng cáp hơn. Điều này có thể phù hợp với những thương hiệu muốn túi có form đứng, chắc tay và hình thức chỉn chu. Ngược lại, với các sản phẩm nhẹ, việc sử dụng giấy quá cao định lượng có thể không cần thiết.
Chi phí sản xuất
Định lượng giấy cũng liên quan đến lượng nguyên liệu sử dụng. Khi tăng định lượng, chi phí vật liệu có thể tăng, từ đó ảnh hưởng đến giá thành túi. Vì vậy, mục tiêu không phải là chọn giấy càng dày càng tốt, mà là chọn mức phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Giấy Kraft 70 GSM, 80 GSM, 100 GSM và 120 GSM khác nhau ra sao?
Khi đặt in túi giấy Kraft, 70 GSM, 80 GSM, 100 GSM và 120 GSM là những mức định lượng thường được cân nhắc. Mỗi loại có sự khác biệt về khối lượng giấy trên một mét vuông, từ đó ảnh hưởng đến cảm giác cầm, độ cứng và lượng nguyên liệu sử dụng trong quá trình sản xuất.
Tuy nhiên, định lượng cao không đồng nghĩa với việc luôn phù hợp hơn. Lựa chọn cần dựa trên trọng lượng sản phẩm, kích thước túi và yêu cầu sử dụng thực tế.
Giấy Kraft 70 GSM – Nhẹ, phù hợp với nhu cầu tải trọng thấp
Giấy Kraft 70 GSM có ưu điểm là nhẹ, linh hoạt và sử dụng ít nguyên liệu hơn so với các mức định lượng cao. Loại giấy này có thể được cân nhắc cho những mẫu túi nhỏ, đựng sản phẩm nhẹ hoặc các nhu cầu đóng gói không yêu cầu độ cứng quá cao.
Với những cửa hàng cần tối ưu chi phí bao bì, giấy 70 GSM là một phương án đáng xem xét. Dù vậy, khi sử dụng cho túi có kích thước lớn hoặc chứa nhiều sản phẩm, cần tính toán kỹ kết cấu túi và khả năng chịu tải.
Giấy Kraft 80 GSM – Cân bằng giữa độ bền và chi phí
So với giấy 70 GSM, giấy Kraft 80 GSM có khối lượng vật liệu trên mỗi mét vuông cao hơn, thường tạo cảm giác chắc tay hơn khi sử dụng. Đây là mức định lượng có thể cân nhắc cho các loại túi đựng sản phẩm nhẹ đến trung bình, tùy thuộc vào kích thước và kết cấu thành phẩm. Giấy 80 GSM phù hợp với những đơn vị muốn cân đối giữa yêu cầu sử dụng và chi phí nguyên liệu, đặc biệt khi cần sản xuất túi giấy với số lượng tương đối lớn.
Giấy Kraft 100 GSM – Cứng cáp, phù hợp với nhiều nhu cầu bán lẻ
Giấy Kraft 100 GSM thường được lựa chọn khi túi cần có cảm giác cứng cáp hơn và giữ form tương đối ổn định. Mức định lượng này có thể ứng dụng trong nhiều loại bao bì bán lẻ, chẳng hạn túi đựng quần áo, phụ kiện, hộp bánh hoặc các sản phẩm có trọng lượng vừa phải. Tuy nhiên, độ bền của túi không chỉ phụ thuộc vào định lượng giấy. Với những sản phẩm nặng, cần xem xét thêm kích thước, cách gia công đáy và vị trí liên kết quai để hạn chế tình trạng rách hoặc bung túi trong quá trình sử dụng.
Giấy Kraft 120 GSM – Chắc tay, phù hợp với yêu cầu cao hơn về kết cấu
Giấy Kraft 120 GSM có khối lượng trên mỗi mét vuông cao hơn các mức định lượng đã đề cập, thường mang lại cảm giác chắc chắn và độ cứng tốt hơn. Loại giấy này có thể được cân nhắc cho những mẫu túi cần giữ form hoặc có yêu cầu cao hơn về kết cấu.
Dù vậy, không nên mặc định giấy 120 GSM có thể chịu được mọi mức tải trọng. Với túi lớn hoặc sản phẩm nặng, nhà sản xuất vẫn cần tính toán đồng bộ giữa chất liệu, kích thước, đáy túi, kiểu quai và kỹ thuật gia công.

Bảng so sánh nhanh các định lượng giấy Kraft
| Định lượng | Đặc điểm nổi bật | Nhu cầu tham khảo |
| 70 GSM | Nhẹ, linh hoạt | Túi nhỏ, sản phẩm tải trọng thấp |
| 80 GSM | Cân bằng giữa vật liệu và chi phí | Túi đựng hàng nhẹ đến trung bình |
| 100 GSM | Cứng cáp hơn, giữ form tương đối ổn định | Bao bì bán lẻ, sản phẩm trọng lượng vừa phải |
| 120 GSM | Chắc tay, độ cứng cao hơn | Túi cần kết cấu vững và yêu cầu sử dụng cao hơn |
Lưu ý: Bảng trên mang tính định hướng lựa chọn, không phải tiêu chuẩn tải trọng cố định. Khả năng chịu lực thực tế cần được kiểm tra trên mẫu túi hoàn chỉnh.
Đặc biệt, hai chiếc túi cùng sử dụng giấy Kraft 100 GSM chưa chắc có độ bền giống nhau. Kích thước túi, kết cấu đáy, cách dán, kiểu quai và chất lượng nguyên liệu đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng. Vì vậy, trước khi chốt định lượng, doanh nghiệp nên xác định rõ sản phẩm đựng bên trong và trao đổi với đơn vị sản xuất để chọn quy cách phù hợp.
Túi giấy Kraft nên chọn định lượng bao nhiêu?
Chọn định lượng giấy Kraft không đơn giản là chọn loại giấy dày hay mỏng, mà cần xác định mức độ phù hợp với sản phẩm và mục đích sử dụng. Một chiếc túi đựng quần áo nhẹ sẽ có yêu cầu khác với túi đựng nhiều hộp thực phẩm hoặc quà tặng. Để lựa chọn chính xác, doanh nghiệp nên cân nhắc 4 yếu tố sau:
1. Đặc điểm sản phẩm bên trong
Quần áo, mỹ phẩm, bánh kẹo, thực phẩm khô hay hộp quà đều có hình dáng và trọng lượng khác nhau. Sản phẩm có góc cạnh, hộp cứng hoặc nhiều món được đóng chung một túi cũng cần được tính toán kỹ về kích thước và kết cấu bao bì.
2. Tổng trọng lượng mỗi túi
Đây là căn cứ quan trọng để xác định yêu cầu chịu tải. Nếu túi chứa nhiều sản phẩm hoặc hàng hóa có trọng lượng lớn, cần xem xét đồng thời định lượng giấy, kết cấu đáy và khả năng chịu lực của quai.
3. Kích thước túi thành phẩm
Túi càng lớn, diện tích giấy sử dụng càng nhiều và yêu cầu về kết cấu càng cần được chú trọng. Đặc biệt, với túi có chiều ngang hoặc chiều cao lớn, việc lựa chọn giấy cần đi kèm phương án gia công phù hợp để túi giữ được hình dáng trong quá trình sử dụng.
4. Mục đích và trải nghiệm sử dụng
Túi dùng để đựng hàng tại cửa hàng, túi giao hàng hay túi quà tặng sẽ có yêu cầu khác nhau. Ngoài độ bền, một số thương hiệu còn quan tâm đến độ cứng, khả năng giữ form và cảm giác chắc tay khi khách hàng cầm túi.
Chẳng hạn, túi nhỏ đựng vài món bánh kẹo nhẹ không nhất thiết phải sử dụng giấy định lượng cao. Ngược lại, túi lớn đựng nhiều hộp sản phẩm cần được tính toán kỹ hơn về chất liệu, đáy túi và quai xách.

Định lượng giấy Kraft có quyết định giá túi giấy không?
Định lượng giấy Kraft có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nguyên liệu, nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định giá thành túi giấy. Khi tăng định lượng, lượng vật liệu sử dụng trên mỗi mét vuông giấy cũng tăng. Điều này có thể làm chi phí sản xuất cao hơn, đặc biệt với những đơn hàng có kích thước túi lớn hoặc số lượng nhiều.
Ngoài định lượng, giá túi giấy còn phụ thuộc vào các yếu tố:
-
Kích thước túi: Quyết định diện tích giấy cần sử dụng cho mỗi sản phẩm.
-
Loại giấy: Kraft nâu, Kraft trắng, giấy nguyên sinh hoặc giấy tái chế có thể có mức giá khác nhau.
-
Số lượng đặt hàng: Ảnh hưởng đến phương án sản xuất và chi phí phân bổ trên từng túi.
-
Yêu cầu in ấn: Số màu, diện tích in và phương pháp in tác động đến chi phí.
-
Kiểu quai: Quai giấy dẹt, quai xoắn hoặc các dạng quai khác có quy cách gia công riêng.
-
Kết cấu túi: Đáy túi, nẹp miệng và các chi tiết gia cố có thể làm thay đổi lượng vật liệu cũng như công đoạn sản xuất.
-
Gia công sau in: Các yêu cầu như cán màng, ép kim hoặc những kỹ thuật hoàn thiện đặc biệt sẽ phát sinh chi phí tương ứng.
-
Thiết kế riêng: Mức độ phức tạp của thiết kế và yêu cầu hoàn thiện cũng cần được tính đến.
Vì vậy, chỉ biết giấy Kraft 100 GSM là chưa đủ để xác định giá chính xác cho một chiếc túi. Để nhận báo giá sát với nhu cầu, khách hàng nên chuẩn bị đầy đủ thông tin về kích thước, loại giấy, định lượng, kiểu quai, số lượng và yêu cầu in ấn.

Những yếu tố cần xem xét ngoài định lượng giấy
GSM là thông số quan trọng, nhưng không thể dùng riêng lẻ để đánh giá chất lượng hay độ bền của một chiếc túi giấy. Trong thực tế sản xuất, khả năng sử dụng của túi là kết quả tổng hợp từ chất liệu, thiết kế kết cấu và kỹ thuật gia công.
Loại giấy Kraft
Không phải tất cả giấy Kraft đều có đặc tính giống nhau. Kraft nâu, Kraft trắng, giấy Kraft nguyên sinh và Kraft tái chế có thể khác biệt về màu sắc, cấu trúc sợi, độ dai và mục đích sử dụng. Do đó, ngoài định lượng, cần xác định loại giấy phù hợp với yêu cầu về hình thức, độ bền và ngân sách của sản phẩm.
Kích thước túi
Kích thước ảnh hưởng đến diện tích giấy sử dụng và cách phân bổ lực khi túi chứa sản phẩm. Một chiếc túi nhỏ và một chiếc túi lớn cùng sử dụng giấy 100 GSM vẫn có thể có khả năng chịu tải khác nhau do sự khác biệt về kết cấu và cách sử dụng. Việc xác định đúng kích thước ngay từ đầu còn giúp hạn chế tình trạng túi quá rộng, quá chật hoặc không cân đối với sản phẩm bên trong.
Kiểu quai
Quai túi là bộ phận trực tiếp chịu lực khi khách hàng xách sản phẩm. Tùy thiết kế, quai dẹt, quai xoắn hoặc các loại quai khác sẽ có cách liên kết với thân túi khác nhau. Vị trí đục lỗ, diện tích dán và phương án gia cố quai đều cần được tính toán phù hợp với tải trọng dự kiến, thay vì chỉ lựa chọn dựa trên yếu tố thẩm mỹ.
Kết cấu đáy
Đáy túi tiếp xúc trực tiếp với trọng lượng sản phẩm và là khu vực cần được chú trọng trong quá trình thiết kế. Với túi đựng hàng hóa nặng hoặc có kích thước lớn, kết cấu đáy và chất lượng đường dán có vai trò quan trọng trong việc hạn chế tình trạng bung đáy khi sử dụng.
Công nghệ và chất lượng gia công
Ngay cả khi sử dụng loại giấy phù hợp, túi vẫn có thể gặp vấn đề nếu các công đoạn gia công không được thực hiện chính xác. Chất lượng keo dán, đường gấp, vị trí liên kết quai và độ đồng đều giữa các sản phẩm đều ảnh hưởng đến độ hoàn thiện của thành phẩm. Vì vậy, khi đặt sản xuất túi giấy Kraft, doanh nghiệp nên đánh giá đồng thời chất liệu giấy, thiết kế kết cấu và chất lượng gia công, thay vì chỉ tập trung vào thông số GSM.

Đặt túi giấy Kraft theo định lượng phù hợp tại Sao Đỏ
Tại Sao Đỏ, khách hàng có thể đặt túi giấy Kraft theo kích thước và mục đích sử dụng thực tế thay vì lựa chọn định lượng một cách máy móc. Quy cách túi có thể được tư vấn dựa trên:
-
Kích thước sản phẩm hoặc hộp đựng.
-
Trọng lượng sản phẩm trong mỗi túi.
-
Kích thước thành phẩm.
-
Loại giấy và định lượng.
-
Kiểu quai.
-
Màu sắc và nội dung in.
-
Số lượng cần sản xuất.
Quy trình có thể bắt đầu rất đơn giản: gửi thông tin sản phẩm → xác định kích thước túi → tư vấn giấy và định lượng → lựa chọn quai → thiết kế/in → duyệt mẫu → sản xuất.
Nếu chưa biết nên dùng Kraft 70 GSM, 80 GSM, 100 GSM hay 120 GSM, bạn có thể gửi hình ảnh sản phẩm, kích thước hộp và trọng lượng dự kiến trong mỗi túi để được tư vấn theo nhu cầu thực tế.

Định lượng giấy Kraft ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, cảm giác sử dụng và chi phí sản xuất túi giấy. Tuy nhiên, để chọn đúng loại giấy, cần cân nhắc đồng thời trọng lượng sản phẩm, kích thước túi, kiểu quai và kết cấu gia công. Liên hệ Sao Đỏ để được tư vấn định lượng giấy Kraft phù hợp, tối ưu độ bền và ngân sách cho từng nhu cầu đóng gói.
